| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đức Kiên | 6 A1 | STKC-00421 | Bộ truyện tiếng Anh Tom Gates | Nhiều tác giả | 24/04/2026 | 5 |
| 2 | Đoàn Bảo Ngân | 6 A4 | TKNN-00074 | Cấu tạo từ Tiếng Anh | Xuân Bá | 24/04/2026 | 5 |
| 3 | Đoàn Bảo Ngân | 6 A4 | TKNN-00262 | Tuyển chọn đề thi HSG THCS môn Tiếng Anh | Phạm Thị Thuỷ Hương | 24/04/2026 | 5 |
| 4 | Đoàn Thị Quyên | | GKV2-00089 | Ngữ Văn 9- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/02/2026 | 84 |
| 5 | Đoàn Thị Quyên | | KHTN-00025 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 04/02/2026 | 84 |
| 6 | Giang Hà My | 7 A4 | TKMA-00005 | Từ điển thuật ngữ Mĩ thuật phổ thông | Đặng Bích Ngân | 17/04/2026 | 12 |
| 7 | Giang Hà My | 7 A4 | STKC-00255 | Kể chuyện Lịch sử Việt Nam thời Lý | Phạm Trường Khang | 24/04/2026 | 5 |
| 8 | Hoàng Kim Anh | 7 A1 | THK2-00007 | Vở thực hành Khoa học tự nhiên 9 T2 | Vũ Văn Hùng | 10/04/2026 | 19 |
| 9 | Hoàng Kim Anh | 7 A1 | THK1-00007 | Vở thực hành Khoa học tự nhiên 9 T1 | Vũ Văn Hùng | 10/04/2026 | 19 |
| 10 | Hoàng Kim Anh | 7 A1 | KHTN-00028 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 10/04/2026 | 19 |
| 11 | Lê Diệu Linh | 7 A2 | TKLS-00254 | Việt Nam Sử lược | Trần Trọng Kim | 06/02/2026 | 82 |
| 12 | Lê Nguyên Hồng | 6 A2 | STKC-00015 | Hạt giống tâm hồn 4- Từ những điều bình dị | Nhiều tác giả | 24/04/2026 | 5 |
| 13 | Lê Nguyên Hồng | 6 A2 | STKC-00254 | Kể chuyện Lịch sử Việt Nam thời Lý | Phạm Trường Khang | 24/04/2026 | 5 |
| 14 | Lê Thị Hải Yến | | GKV2-00065 | Ngữ Văn 6- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 100 |
| 15 | Nguyễn Bảo Ngọc | 6 A4 | TKTO-00648 | Toán 6 cơ bản và nâng cao . T2 | Vũ Hữu Bình | 24/04/2026 | 5 |
| 16 | Nguyễn Đức Quang Minh | 8 A1 | STKC-00364 | Sapiens Lược sử loài người | Nguyễn Thủy Chung | 23/01/2026 | 96 |
| 17 | Nguyễn Phương Chi | 6 A4 | STN-00071 | Kính vạn hoa - Tập 5 | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 24/04/2026 | 5 |
| 18 | Nguyễn Phương Chi | 6 A4 | TKTO-00769 | Bồi dưỡng HSG Toán 6 (**) .T2 | Trần Thị Vân Anh | 24/04/2026 | 5 |
| 19 | Nguyễn Phương Chi | 6 A4 | TKTO-00927 | Các chuyên đề chọn lọc toán 6- Tập 2 | Tôn Thân | 24/04/2026 | 5 |
| 20 | Nguyễn Quý Đôn | 8 A5 | TKTD-00009 | Luật bóng đá 7 người | UBDTT | 23/01/2026 | 96 |
| 21 | Nguyễn Quý Đôn | 8 A5 | STKC-00353 | Những câu hỏi lớn Vũ trụ | Chu Giang | 23/01/2026 | 96 |
| 22 | Nguyễn Quý Đôn | 8 A5 | STKC-00414 | Bộ truyện tiếng Anh Tom Gates | Nhiều tác giả | 23/01/2026 | 96 |
| 23 | Nguyễn Quỳnh Chi | 8 A2 | STN-00078 | Kính vạn hoa - Tập 13 | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 23/01/2026 | 96 |
| 24 | Nguyễn Thị Hạnh | | HDTN-00001 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy, Bùi Sĩ Tụng | 11/12/2025 | 139 |
| 25 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 6 A1 | STKC-00267 | Những bậc hiền nhân trong lịch sử Việt Nam | Nhóm Trí Thức Việt | 24/04/2026 | 5 |
| 26 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 6 A1 | TKLS-00069 | Lịch sử nhìn ra thế giới | Thái Hoàng | 24/04/2026 | 5 |
| 27 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 6 A1 | TKSH-00298 | Tuyển chọn đề thi BDHSG lớp 6,7,8 môn Sinh học | Lê Thanh Hà | 24/04/2026 | 5 |
| 28 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 8 A1 | GKLD-00007 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 10/04/2026 | 19 |
| 29 | Nguyễn Thị Thu Trang | 6 A1 | STKC-00388 | Những cuộc phiêu lưu trong kinh doanh | Bùi Kim Tuyến | 24/04/2026 | 5 |
| 30 | Nguyễn Trí Thanh | 6 A1 | STKC-00441 | Dẫn Nhập Ngắn Về Khoa Học -Di truyền học: Minh Họa Sinh Động Bằng Tranh | Phạm Diệu Linh | 24/04/2026 | 5 |
| 31 | Nguyễn Vũ Phương Ngân | 6 A4 | TKTO-00920 | Các chuyên đề chọn lọc toán 6- Tập 2 | Tôn Thân | 24/04/2026 | 5 |
| 32 | Nguyễn Vũ Phương Ngân | 6 A4 | TKTO-00649 | Toán 6 cơ bản và nâng cao . T2 | Vũ Hữu Bình | 24/04/2026 | 5 |
| 33 | Nhữ Cẩm Tú | 6 A4 | TKNN-00082 | English Grammar in Use | Raymond Murphy | 24/04/2026 | 5 |
| 34 | Nhữ Cẩm Tú | 6 A4 | TKNV-01343 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 6 | Lê Anh Xuân | 24/04/2026 | 5 |
| 35 | Phạm Tiến Mạnh | 6 A1 | STKC-00012 | Hạt giống tâm hồn- Cho lòng dũng cảm và tình yêu cuộc sống | Nhiều tác giả | 24/04/2026 | 5 |
| 36 | Phạm Tiến Mạnh | 6 A1 | TKNN-00293 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng - Tiếng Anh 6 | Nguyễn Hữu Cương | 24/04/2026 | 5 |
| 37 | Phạm Tiến Mạnh | 6 A1 | TKTO-00645 | Toán 6 cơ bản và nâng cao . T2 | Vũ Hữu Bình | 24/04/2026 | 5 |
| 38 | Phạm Thanh Phong | 7 A4 | GKLD-00020 | Lịch sử và Địa lí 9 | Đỗ Thanh Bình | 24/04/2026 | 5 |
| 39 | Phạm Thanh Phong | 7 A4 | GKLD-00014 | Lịch sử và Địa lí 8 | Đỗ Thanh Bình | 24/04/2026 | 5 |
| 40 | Phạm Thị Loan | | GKCD-00081 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 31/12/2025 | 119 |
| 41 | Phạm Thị Loan | | GKCD-00074 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 31/12/2025 | 119 |
| 42 | Phạm Thị Loan | | GKCD-00084 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/11/2025 | 153 |
| 43 | Trần Anh Thư | 7 A1 | TKNN-00003 | 45 đề trắc nghiệm tiếng Anh | Vĩnh Bá | 17/04/2026 | 12 |
| 44 | Trần Hiền Minh | 6 A4 | STN-00116 | Buổi chiều Windows | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 24/04/2026 | 5 |
| 45 | Trần Hiền Minh | 6 A4 | STKC-00329 | Hài hước một chút thế giới sẽ khác đi | Lưu Trấn Hồng | 24/04/2026 | 5 |
| 46 | Trần Hiền Minh | 6 A4 | TKTO-01513 | Chuyên đề bồi dưỡng HSG Toán 6 | Nguyễn Đức Tấn | 24/04/2026 | 5 |
| 47 | Trần Khánh An | 7 A3 | STKC-00320 | Đời bạn, bạn ko sống, ai sống hộ? | Nguyễn Thu Trang | 13/03/2026 | 47 |
| 48 | Trần Minh Anh | 6 A1 | STKC-00008 | Điều kỳ diệu của cuộc sống | Doanh Doanh | 24/04/2026 | 5 |
| 49 | Trần Minh Anh | 6 A1 | STKC-00121 | Người hoang tưởng -số 5 | Nhiều tác giả | 24/04/2026 | 5 |
| 50 | Trần Thị Thảo My | 6 A4 | TKNN-00267 | English Grammar in Use | Raymond Murphy | 24/04/2026 | 5 |
| 51 | Trần Thị Thảo My | 6 A4 | STN-00032 | Hoa thạch thảo | Nguyễn Lưu Hồng Uyên | 24/04/2026 | 5 |
| 52 | Trần Thị Thảo My | 6 A4 | STN-00065 | Truyền thuyết 1 loài hoa | Nguyễn Siêu Việt | 24/04/2026 | 5 |
| 53 | Trần Vũ Bảo Châu | 8 A1 | STN-00130 | Thiên thần nhỏ của tôi | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 24/04/2026 | 5 |
| 54 | Trương Hồng Phúc | | SNV-01137 | Giáo dục thể chất 8 - SGV | Đinh Quang Ngọc | 30/01/2026 | 89 |
| 55 | Trương Hồng Phúc | | SNV-01186 | Giáo dục thể chất 9 - SGV | Đinh Quang Ngọc | 06/03/2026 | 54 |
| 56 | Trương Hồng Phúc | | GKTD-00026 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc (chủ biên), | 06/03/2026 | 54 |
| 57 | Vũ Chí Kiệt | 6 A1 | STKC-00436 | Dẫn Nhập Ngắn Về Khoa Học - Stephen Hawking: Minh Họa Sinh Động Bằng Tranh | Phan Hoan | 24/04/2026 | 5 |
| 58 | Vũ Chí Kiệt | 6 A1 | STKC-00318 | Đọc vị bất kỳ ai | Quỳnh Lê | 24/04/2026 | 5 |
| 59 | Vũ Chí Kiệt | 6 A1 | TKNN-00296 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng - Tiếng Anh 6 | Nguyễn Hữu Cương | 24/04/2026 | 5 |
| 60 | Vũ Diệu Thanh | 8 A1 | TKNV-00762 | Thơ Lãng mạn Việt Nam ( giai đoạn 1930-1945) | Nguyễn Giao Cư | 23/01/2026 | 96 |
| 61 | Vũ Diệu Thanh | 8 A1 | STKC-00380 | Cách Chinh Phục Toán Và Khoa Học - A Mind For Numbers | Nhiều tác giả | 20/03/2026 | 40 |
| 62 | Vũ Huyền Chi | 6 A2 | TKNV-01407 | Học - Luyện văn bản Ngữ văn 6 | Nguyễn Quang Trung | 24/04/2026 | 5 |
| 63 | Vũ Linh Nhi | 7 A4 | TKNN-00001 | Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm | Xuân Bá | 27/03/2026 | 33 |
| 64 | Vũ Linh Nhi | 7 A4 | TKNN-00266 | English Grammar in Use | Raymond Murphy | 27/03/2026 | 33 |
| 65 | Vũ Linh Nhi | 7 A4 | TKNN-00007 | Bài tập luyện thi tiếng Anh bài luận | Trần Bá Sơn | 13/03/2026 | 47 |
| 66 | Vũ Linh Nhi | 7 A4 | TKNV-00506 | Việt Nam thi nhân tiền chiến .Quyển trung | Nguyễn Tấn Long | 13/03/2026 | 47 |
| 67 | Vũ Minh Hiếu | 8 A1 | TKNN-00070 | Cách phát âm và đánh dấu trọng âm | Xuân Bá | 23/01/2026 | 96 |
| 68 | Vũ Ngọc Phương Linh | 6 A4 | STKC-00354 | Người giỏi không bởi học nhiều | Nguyễn Thu Mai | 24/04/2026 | 5 |
| 69 | Vũ Thái An | 7 A3 | STN-00077 | Kính vạn hoa - Tập 12 | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 24/04/2026 | 5 |
| 70 | Vũ Thái An | 7 A3 | STN-00079 | Kính vạn hoa - Tập 15 | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 24/04/2026 | 5 |
| 71 | Vũ Thái An | 7 A3 | STN-00084 | Kính vạn hoa -Tập 21 | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 24/04/2026 | 5 |
| 72 | Vũ Thị Bảo Hân | 7 A1 | TKNV-00521 | Từ điển Hán Việt | Trương Văn Giới | 10/04/2026 | 19 |
| 73 | Vũ Thị Bảo Hân | 7 A1 | TKSH-00303 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh học 8 | Phan Khắc Nghệ | 10/04/2026 | 19 |
| 74 | Vũ Thị Bảo Hân | 7 A1 | TKSH-00306 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 và tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Sinh học | Lê Thị Hà | 10/04/2026 | 19 |
| 75 | Vũ Thị Hải | | GKCD-00072 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/11/2025 | 153 |
| 76 | Vũ Thị Hải | | GKCD-00078 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/11/2025 | 153 |
| 77 | Vũ Thị Khánh Chi | 6 A1 | STKC-00410 | Mật mã trên tường | Nguyễn Thùy Dương | 24/04/2026 | 5 |
| 78 | Vũ Thị Khánh Chi | 6 A1 | STKC-00365 | Sapiens Lược sử loài người | Nguyễn Thủy Chung | 24/04/2026 | 5 |
| 79 | Vũ Thu Hân | 8 A1 | GKLD-00003 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 23/01/2026 | 96 |
| 80 | Vũ Thu Hân | 8 A1 | GKLD-00005 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 23/01/2026 | 96 |
| 81 | Vũ Thu Hân | 8 A1 | GKLD-00001 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 23/01/2026 | 96 |