| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đoàn Thị Quyên | GKV2-00089 | Ngữ Văn 9- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 04/02/2026 | 41 |
| 2 | Đoàn Thị Quyên | KHTN-00025 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 04/02/2026 | 41 |
| 3 | Lê Thị Hải Yến | GKV2-00065 | Ngữ Văn 6- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 57 |
| 4 | Nguyễn Thị Hạnh | HDTN-00001 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy, Bùi Sĩ Tụng | 11/12/2025 | 96 |
| 5 | Nguyễn Thị Quỳnh Mai | SNV-01049 | Công nghệ 6 - SGV | Nguyễn Tất Thắng | 09/02/2026 | 36 |
| 6 | Phạm Thị Loan | GKCD-00081 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 31/12/2025 | 76 |
| 7 | Phạm Thị Loan | GKCD-00074 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 31/12/2025 | 76 |
| 8 | Phạm Thị Loan | GKCD-00084 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/11/2025 | 110 |
| 9 | Trương Hồng Phúc | SNV-01186 | Giáo dục thể chất 9 - SGV | Đinh Quang Ngọc | 06/03/2026 | 11 |
| 10 | Trương Hồng Phúc | GKTD-00026 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc (chủ biên), | 06/03/2026 | 11 |
| 11 | Trương Hồng Phúc | SNV-01137 | Giáo dục thể chất 8 - SGV | Đinh Quang Ngọc | 30/01/2026 | 46 |
| 12 | Vũ Thị Hải | GKCD-00072 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/11/2025 | 110 |
| 13 | Vũ Thị Hải | GKCD-00078 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/11/2025 | 110 |