PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS NGUYỄN LƯƠNG BẰNG
Video hướng dẫn Đăng nhập
THÔNG TIN VỀ CÁC TRƯỜNG
Huyện :
Phiên bản: TMT-QLNT: 02.09.2019 by Tran Minh Thai
 
CÁC TRƯỜNGTỔNG SỐ TIN BÀI, SÁCH, VĂN BẢN, ĐỀ THI...HÔM NAY
STTMã trườngTên trườngWebsiteTin bàiSáchVăn bảnCVăn điCVăn đếnĐề thiGiáo ánOnlineTruy cậpTổng truy cập
130300901TT GDTX Huyện 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
230300501THCS Tiền Phong http://tm-thcstienphong.haiduong.edu.vn 4 779 6 4 4 4 4 5 5 5,768,120
330300502THCS Diên Hồng http://tm-thcsdienhong.haiduong.edu.vn 21 2,920 4 4 4 4 4 3 5 5,669,264
430300503THCS Thanh Giang http://tm-thcsthanhgiang.haiduong.edu.vn 81 4,065 7 0 1 4 4 1 3 6,114,272
530300504THCS Chi Lăng Nam http://tm-thcschinam.haiduong.edu.vn 70 6,044 4 4 4 4 4 1 7 5,685,380
630300505THCS Chi Lăng Bắc http://tm-thcschibac.haiduong.edu.vn 10 4,026 4 4 4 4 4 1 2 5,597,211
730300506THCS Ngũ Hùng http://tm-thcsnguhung.haiduong.edu.vn 11 2,349 4 4 0 4 4 2 16 5,967,004
830300507THCS Cao Thắng http://tm-thcscaothang.haiduong.edu.vn 19 3,921 43 4 4 4 4 5 5 5,818,719
930300508THCS Tứ Cường http://tm-thcstucuong.haiduong.edu.vn 177 6,230 50 63 713 25 6 3 12 4,189,384
1030300509THCS Hùng Sơn http://tm-thcshungson.haiduong.edu.vn 11 4,891 4 4 4 4 4 2 1 5,845,587
1130300510THCS Thanh Miện http://tm-thcsthanhmien.haiduong.edu.vn 41 3,779 5 3 67 11 4 1 5 6,088,328
1230300511THCS Lê Hồng http://tm-thcslehong.haiduong.edu.vn 91 5,535 46 4 52 5 4 1 16 5,975,865
1330300512THCS Đoàn Kết http://tm-thcsdoanket.haiduong.edu.vn 13 4,267 4 4 4 9 5 1 4 5,965,912
1430300513THCS Tân Trào http://tm-thcstantrao.haiduong.edu.vn 10 3,780 4 4 4 4 4 1 14 6,069,317
1530300514THCS Ngô Quyền http://tm-thcsngoquyen.haiduong.edu.vn 12 4,446 19 1 2 6 3 4 23 6,138,847
1630300515THCS Hồng Quang http://tm-thcshongquang.haiduong.edu.vn 9 3,398 4 4 4 4 4 3 4 6,118,924
1730300516THCS Đoàn Tùng http://tm-thcsdoantung.haiduong.edu.vn 25 3,720 6 0 4 4 4 6 11 6,167,760
1830300517THCS Thanh Tùng http://tm-thcsthanhtung.haiduong.edu.vn 11 5,093 4 4 4 4 4 5 9 6,172,165
1930300518THCS Phạm Kha http://phamkha.edu.vn 268 7,703 60 63 422 86 44 9 31 5,844,821
2030300519THCS Lam Sơn http://tm-thcslamson.haiduong.edu.vn 10 3,493 4 4 4 4 4 3 3 5,836,383
2130300520THCS Nguyễn Lương Bằng http://nguyenluongbang.edu.vn 349 8,888 179 39 273 103 9 21 92 3,639,602
2230300401TH Tiền Phong http://tm-thtienphong.haiduong.edu.vn 30 3,688 11 11 7 7 4 1 6 304,082
2330300402TH Diên Hồng http://tm-thdienhong.haiduong.edu.vn 27 6,887 48 11 7 14 4 3 4 292,473
2430300403TH Thanh Giang http://tm-ththanhgiang.haiduong.edu.vn 23 7,039 11 11 7 7 4 4 2 349,481
2530300404TH Chi Nam http://tm-thchilangnam.haiduong.edu.vn 21 5,376 11 11 7 7 4 1 96 315,847
2630300405TH Chi Bắc http://tm-thchilangbac.haiduong.edu.vn 43 7,201 11 11 7 7 4 2 8 356,186
2730300406TH Ngũ Hùng http://tm-thnguhung.haiduong.edu.vn 80 7,435 11 11 7 7 4 1 9 488,455
2830300407TH Cao Thắng http://tm-thcaothang.haiduong.edu.vn 33 5,486 68 21 49 96 3 2 9 380,508
2930300408TH Tứ Cường http://tm-thtucuong.haiduong.edu.vn 25 9,773 11 11 29 18 17 4 11 467,488
3030300409TH Hùng Sơn http://tm-thhungson.haiduong.edu.vn 71 4,762 11 11 7 7 4 7 2 347,303
3130300410TH Thanh Miện http://tm-ththanhmien.haiduong.edu.vn 31 10,436 19 11 7 7 4 3 9 1,151,305
3230300411TH Lê Hồng http://tm-thlehong.haiduong.edu.vn 52 6,278 11 11 7 7 4 2 8 380,680
3330300412TH Đoàn Kết http://tm-thdoanket.haiduong.edu.vn 31 7,640 11 11 7 7 4 2 3 521,775
3430300413TH Tân Trào http://tm-thtantrao.haiduong.edu.vn 10 5,578 3 0 0 0 0 3 4 421,221
3530300414TH Ngô Quyền http://tm-thngoquyen.haiduong.edu.vn 11 1,444 11 11 7 7 4 1 7 404,505
3630300415TH Hồng Quang http://tm-thhongquang.haiduong.edu.vn 55 4,789 11 11 7 7 4 6 9 497,278
3730300416TH Đoàn Tùng http://tm-thdoantung.haiduong.edu.vn 31 7,744 5 11 7 7 4 3 4 491,963
3830300417TH Thanh Tùng http://tm-ththanhtung.haiduong.edu.vn 55 6,831 35 4 22 70 3 4 1 3,646,982
3930300418TH Phạm Kha http://tm-thphamkha.haiduong.edu.vn 36 8,429 15 11 7 22 24 5 1 390,406
4030300419TH Lam Sơn http://tm-thlamson.haiduong.edu.vn 28 4,290 11 11 7 7 4 1 5 396,264
4130300301MN Hoa Sen http://tm-mnhoasen.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 1 7 158,152
4230300302MN Tiền Phong http://tm-mntienphong.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 1 6 138,252
4330300303MN Diên Hồng http://tm-mndienhong.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 2 3 164,128
4430300304MN Thanh Giang http://tm-mnthanhgiang.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 3 4 165,572
4530300305MN Chi Lăng Nam http://tm-mnchilangnam.haiduong.edu.vn 7 0 13 1 1 0 6 4 4 159,959
4630300306MN Chi Lăng Bắc http://tm-mnchilangbac.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 2 4 193,284
4730300307MN Ngũ Hùng http://tm-mnnguhung.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 3 3 145,015
4830300308MN Cao Thắng http://tm-mncaothang.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 2 3 165,904
4930300309MN Tứ Cường http://tm-mntucuong.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 1 4 153,916
5030300310MN Hùng Sơn http://tm-mnhungson.haiduong.edu.vn 15 0 20 1 1 0 6 30 8 162,552
5130300311MN Thanh Miện http://tm-mnthanhmien.haiduong.edu.vn 9 0 13 1 1 0 6 1 4 179,594
5230300312MN Lê Hồng http://tm-mnlehong.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 2 3 126,753
5330300313MN Đoàn Kết http://tm-mndoanket.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 1 3 108,958
5430300314MN Tân Trào http://tm-mntantrao.haiduong.edu.vn 6 0 14 1 1 0 6 2 3 138,975
5530300315MN Ngô Quyền http://tm-mnngoquyen.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 3 4 144,838
5630300316MN Hồng Quang http://tm-mnhongquang.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 1 3 145,918
5730300317MN Đoàn Tùng http://tm-mndoantung.haiduong.edu.vn 7 0 13 1 1 0 6 1 4 153,553
5830300318MN Thanh Tùng http://tm-mnthanhtung.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 2 7 187,081
5930300319MN Phạm Kha http://tm-mnphamkha.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 6 3 170,206
6030300320MN Lam Sơn http://tm-mnlamson.haiduong.edu.vn 6 0 13 1 1 0 6 4 4 151,965
   Tổng số2,070210,4331,0544421,803608350205550129,391,642