PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS NGUYỄN LƯƠNG BẰNG
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN CẢ NĂM (NỮ TOÀN TRƯỜNG)
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ21600000000146.520293.5
Địa lí21600000020.96329.215169.9
GDCD2160000000062.821097.2
Hóa học107000000002018.78781.3
Lịch sử21500000000301418586
Ngoại ngữ216000000146.510649.19644.4
Ngữ văn21600000031.46027.815370.8
Sinh học21600000020.93817.617681.5
Toán214000000104.75626.214869.2
Tự chọn510000000035.94894.1
Vật lí21600000031.4411917279.6