PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS NGUYỄN LƯƠNG BẰNG
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN CẢ NĂM (THEO KHỐI)
Năm học : Khối :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ1080000000065.610294.4
Địa lí10800000032.81816.78780.6
GDCD30000000000030100
Lịch sử10800000043.727257771.3
Ngoại ngữ10700000098.43633.66257.9
Ngữ văn10800000010.93633.37165.7
Sinh học10800000098.32220.47771.3
Toán10600000021.92826.47671.7
Tự chọn106000010.910.94946.25551.9
Vật lí83000011.211.210127185.5