PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS NGUYỄN LƯƠNG BẰNG
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HAI MẶT GIÁO DỤC HỌC KÌ I
Năm học :

Thống kê Toàn trường Thống kê theo số nữ
30300520
XTgHạnh kiểm THạnh kiểm KHạnh kiểm TbHạnh kiểm YTgHọc lực GHọc lực KHọc lực TbHọc lực YHọc lực KémHS giỏiHS TT
LớpHKSL%SL%SL%SL%HLSL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
9A3636100000000363391.738.30000003391.738.3
9B322578.1721.9000032002887.5412.50000002887.5
9C3636100000000361438.92261.10000001438.92261.1
 1049793.376.700001044745.2535143.800004745.25351
8A3027903100000301033.31446.762000009301550
8B3636100000000363186.1513.90000003186.1513.9
8C434297.712.3000043409337000000409337
 10910596.343.700001098174.32220.265.500008073.42321.1
7A4242100000000422866.7133112.400002866.71331
7B3737100000000372773102700000027731027
7C292896.613.40000291137.91758.613.400001137.91758.6
 10810799.110.900001086661.1403721.900006661.14037
6A4040100000000403382.5717.50000003382.5717.5
6B3939100000000393076.9923.10000003076.9923.1
6C272710000000027933.3176313.70000933.31763
 1061061000000001067267.93331.110.900007267.93331.1
 42741597.2122.8000042726662.314834.7133000026562.114934.9
TMT: Đang cập nhật dữ liệu, Hãy đợi nhé !...

ten_khoiten_lop
9A
9B
9C
8A
8B
8C
7A
7B
7C
6A
6B
6C